Bảng giá thuốc & VTYT

1- DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2017
STT TÊN THUỐC HOẠT CHẤT ĐƯỜNG DÙNG HÀM LƯỢNG ĐƠN VỊ TÍNH HÃNG SẢN XUẤT NƯỚC SẢN XUẤT  ĐƠN GIÁ (đ, Có VAT)
(1) (2) (3) (4) (5) (7) (8) (9) (10)
1 Acetazolamid Acetazolamid Uống 250mg Viên CTCPDL Pharmedic Việt Nam  720
2 Acyclovir Stada 800mg Aciclovir Uống 800mg Viên Liên doanh Stada – VN Việt Nam  4,085
3 Aciclovir 200 MKP Aciclovir Uống 200mg Viên Mekophar Việt Nam  650
4 Virupos Aciclovir Tra mắt 135mg/ 4,5g Tuýp Ursapharm Arzneimittel GmbH Đức  118,800
5 Adrenalin Adrenalin (Epinephrin) Tiêm 1mg/1ml Ống Vinphaco Việt Nam  2,100
6 Masapon 4,2mg Alpha Chymotrypsin Uống 4,2mg Viên Savi pharm Việt Nam  1,190
7 Amoxicilin 500mg Amoxicilin Uống 500mg Viên Thephaco Việt Nam  460
8 Augmentin BD Tab 625mg 14’s Amoxicillin trihydrate + Acid Clavulanic Uống 500 mg + 125mg Viên SmithKline Beecham Pharmaceuticals – Anh Anh  11,936
9 Augmentin BD Tab 625mg 14’s Amoxicillin trihydrate + Acid Clavulanic Uống 500 mg + 125mg Viên SmithKline Beecham Pharmaceuticals – Anh Anh  11,936
10 Atropin sulfat Atropin sulfat Tiêm 0,25mg/1ml Ống Hải Dương Việt Nam  550
11 Azicine Azithromycin Uống 250mg Viên Liên doanh Stada Việt Nam  3,650
12 Betoptic S Betaxolol Nhỏ mắt 0,25%/5ml Lọ s.a Alcon Couvreur NV Bỉ  85,099
13 Combigan Brimonidin tartra + Timonol maleate Nhỏ mắt 2mg+5mg Lọ Allergan Pharmaceutical Ireland  183,514
14 Alphagan P Brimonidin tartrat Nhỏ mắt 7,5mg/5ml Lọ Allergan Sales, LLC Mỹ  103,335
15 Azopt Brinzolamid Nhỏ mắt 0.01 Lọ Alcol Laboratories,Inc Mỹ  116,699
16 Cefradine 1g Cefradin Tiêm 1g Lọ Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam  7,178
17 Ceftazidim Kabi 1g Ceftazidim Tiêm 1g Lọ Labesfal Bồ Đào Nha  31,395
18 Biodacef Cefuroxim Uống 250mg Viên Pharmaceutical works Polpharma S.A Ba lan  6,700
19 Xorimax Tab 500mg 10’s Cefuroxim axetil Uống 500mg Viên Sandoz GmbH Áo  10,100
20 Zinnat Tab 250 10’s Cefuroxime axetil Uống 250mg Viên Glaxo Operations UK Ltd -Anh Anh  13,166
21 Zinnat Tab 500mg 10’s Cefuroxime axetil Uống 500mg Viên Glaxo Operations UK Ltd -Anh Anh  24,589
22 Zinnat Tab 250 10’s Cefuroxime axetil Uống 250mg Viên Glaxo Operations UK Ltd -Anh Anh  13,166
23 Zinnat Tab 500mg 10’s Cefuroxime axetil Uống 500mg Viên Glaxo Operations UK Ltd -Anh Anh  24,589
24 Vinphatex Cimetidin Uống 200mg Viên Vinphaco Việt Nam  170
25 Cloramphenicol Cloramphenicol Nhỏ mắt 0,4%-8ml Lọ Công ty CPDP Hà Nội Việt Nam  1,040
26 Cloramphenicol 0,4% Cloramphenicol Nhỏ mắt 0,4%/8ml Lọ Hà Nội Việt Nam  1,040
27 Cồn 70 độ Cồn 70 độ Dùng ngoài 500ml Chai Hóa Dược Việt Nam  14,000
28 Dexamethason 4mg Dexamethason Tiêm 4mg/ml Ống Hải Dương Việt Nam  924
29 Maxitrol Dexamethason+ Neomycin+ Polymycin B Tra mắt 1% + 3500IU/g + 6000IU/g Tuýp s.a Alcon Couvreur NV Bỉ  49,499
30 Maxitrol Dexamethason+ Neomycin+ Polymycin B Nhỏ mắt 0,1% + 3500IU/ml + 6000IU/ml Lọ s.a Alcon Couvreur NV Bỉ  39,900
31 Corneregel Dexpanthenol Nhỏ mắt 50mg/g Tuýp Dr.Gerhard Mann Chem. – Pharm. Fabrik GmBh Đức  50,500
32 Diazepam Injection BP 10mg 2ml Diazepam Tiêm 10mg/2ml Ống Rotex Đức  6,867
33 Seduxen 5mg Diazepam Uống 5mg Viên Gedeon Richter – Hungary Hungary  578
34 Manitol 250ml D-Manitol 20% Tiêm truyền 20% 250ml Chai nhựa PPKB Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam  18,165
35 Fentanyl solution for injection 50mcg/ml-2ml H50 Fentanyl Tiêm 100mcg/ 2ml Ống Warsaw Ba Lan  10,164
36 Fluorescein sodium monico Fluorescein Tiêm 20% – 5 ml Ống Monico S.P.A Ý  231,000
37 Flumetholon 0,1 Fluorometholon Nhỏ mắt 1mg/ml Lọ Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  30,072
38 Flumetholon 0,02 Fluorometholon Nhỏ mắt 0,2mg/ml Lọ Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  26,901
39 Gentamicin 80mg Gentamicin Tiêm 80mg/2ml Ống Thephaco Việt Nam  950
40 Tanakan Ginkgo biloba Uống 40mg Viên Beaufour Ipsen Industrie Pháp  4,031
41 GLUCOSE 5% 500ML Glucose Tiêm 5% 500ml Chai nhựa PPKB Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar VietNam  7,560
42 Huhylase Inj 1500IU Hyaluronidase Tiêm 1500UI Lọ Huons Hàn Quốc  63,000
43 Indocollyre Indomethacin Nhỏ mắt 0,1%/5ml Lọ Laboratoire Chauvin Pháp  66,000
44 Aminoplasmal B.Braun 5% E 250ml Isoleucine , Leucine g, Lysine, hydrochloride, Methionine , Phenylalanine , Threonine , Tryptophan , Valine , Arginine glutamate, Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic acid, Glutamic acid , Glycine, Proline, Serine, Magnesium acetate tetrahydrate Tiêm truyền 5%/250ml Chai B.Braun Melsungen AG Đức  67,725
45 Itranstad Itraconazol Uống 100mg Viên Liên doanh Stada Việt Nam  11,991
46 Kaleorid Tab 600mg Kali chloride Uống 600mg Viên Leo Pharmaceutical Product Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) Đan Mạch  2,100
47 Ketamin HCl 0,5g 10ml H25 Ketamin Tiêm 500mg/10ml Lọ Rotex – Đức  37,800
48 Acuvail Ketorolac Nhỏ mắt 4,5mg/ml Ống Allergan Sales, LLC Mỹ  7,400
49 Acular Ketorolac Nhỏ mắt 0,5% Lọ Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland  67,245
50 Cravit Levofloxacin Nhỏ mắt 25mg/5ml Lọ Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  88,515
51 Lidocain 2% Lidocain Tiêm 40mg/2ml Ống Thephaco Việt Nam  440
52 Lotemax Loteprednol etabonat Nhỏ mắt 0,5%/5ml Lọ Bausch & Lomb Inc Mỹ  219,500
53 Solu-Medrol Inj 40mg 1’s Methyl prednisolon Tiêm 40mg Lọ Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ  33,100
54 Medrol Tab 16mg 30’s Methyl prednisolon Uống 16mg Viên Pfizer Italia S.r.l Ý  3,672
55 Medrol Tab 4mg 30’s Methyl prednisolon Uống 4mg Viên Pfizer Italia S.r.l Ý  983
56 Ringer lactat 500ml Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calciclorid.2H2O 0,135g; Tiêm truyền 500ml Chai nhựa PPKB Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam  8,085
57 Vigamox Moxifloxacin Nhỏ mắt 0,5% Lọ Alcon Laboratories, Inc. Mỹ  89,999
58 Vigadexa Moxifloxacin + dexamethason Nhỏ mắt 0,5% + 0,1%5ml Lọ Novartis Biociências S.A. Brazil  105,499
59 Natacyn Natamycin Nhỏ mắt 5% x 15ml Lọ Alcon Laboratories, Inc. Mỹ  910,999
60 Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose Nhỏ mắt 0,5% Lọ Allergan Sales, LLC Mỹ  64,102
61 Natri clorid 0,9% Natri clorid Nhỏ mắt 0,9%/10ml Lọ Hải Dương Việt Nam  1,350
62 Vismed Natri hyaluronat Nhỏ mắt 0,18% Ống Holopack Verpackungsteck nik Đức  10,199
63 Sanlein 0,3 Natri hyaluronat Nhỏ mắt 15mg/5ml Lọ Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  126,000
64 Sanlein 0,1 Natri hyaluronat Nhỏ mắt 1mg/ml Lọ Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  62,158
65 Adalat Cap 10mg 30’s Nifedipin Uống 10mg Viên Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Bayer Pharma AG Đức  2,253
66 Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin Uống 20mg Viên Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam  504
67 Nước cất ống nhựa Nước cất pha tiêm Tiêm 5ml Ống Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam  495
68 Nước cất pha tiêm 500ml Nước cất pha tiêm 100ml Tiêm 500ml Chai nhựa PPKB Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam  7,875
69 Oflovid Ofloxacin Nhỏ mắt 15mg/5ml Lọ Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  55,872
70 Oflovid Ophthalmic Oitment Ofloxacin Tra mắt 3mg/g Tuýp Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  74,530
71 Pataday Olopatadin (hydroclorid) Nhỏ mắt 0,2% Chai Alcol Laboratories,Inc Mỹ  131,099
72 Ovac – 20 Omeprazol Uống 20mg Viên Cty CPDP Cửu Long Việt Nam  147
73 Panadol viên sủi Paracetamol Uống 500mg Viên GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Consumer Healthcare Division) Úc  1,954
74 Alegysal Pemirolast Kali Nhỏ mắt 1mg/ml Lọ Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  76,760
75 Dolcontral 50mg/ml 2ml Pethidin Tiêm 100mg/2ml Ống Warsaw Ba Lan  14,385
76 Isopto Carpine 2% Pilocarpin Nhỏ mắt 2%-15ml Lọ s.a Alcon Couvreur NV Bỉ  55,000
77 Arduan Pipecuronium bromid Tiêm 4mg Ống Gedeon Richter Plc. Hungary  31,710
78 Kary Uni Ophthalmic Suspension Pirenoxin Nhỏ mắt 0,05mg/ml Lọ Santen Pharmaceutical Co.Ltd. Nhật  23,042
79 Systane Ultra Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol Nhỏ mắt 0,4% + 0,3%/5ml Lọ Alcon Laboratories, Inc. Mỹ  60,099
80 Povidon-Iod HD 10% Povidon Iodine Dùng ngoài 10%/125ml Chai Hải Dương Việt Nam  13,500
81 Povidon iod 5% Povidon Iodine Dùng ngoài 5%/20ml Lọ Hóa Dược Việt Nam  3,100
82 Alcaine Proparacain hydrochlorid Nhỏ mắt 0,5% Lọ s.a. Alcon Couvreur NV Bỉ  39,380
83 Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)20ml Propofol Tiêm 10mg/ml Ống B.Braun Melsungen AG Đức  52,250
84 Lucentis Ranibizumab Tiêm trong dịch kính của mắt 2,3mg-0,23ml Lọ Novartis Pharma Stein AG Thụy Sĩ  13,125,022
85 Suxamethonium Chloride Suxamethonium Tiêm 100mg/2ml Ống Rotex Đức  15,750
86 Tobrex Tobramycin Nhỏ mắt 3mg/ml Lọ s.a Alcol Couvreur NV Bỉ  39,999
87 Tobrex Eye Ointment Tobramycin Tra mắt 0,3%/3,5g Tuýp Alcon Cusi S.A Tây Ban Nha  49,499
88 Tobradex Tobramycin + Dexamethason Nhỏ mắt 0,3% + 0,1%/5ml Lọ s.a Alcon Couvreur NV Bỉ  45,099
89 Tobradex Tobramycin + Dexamethason Tra mắt 0,3% + 0,1%/3,5g Tuýp s.a Alcon Couvreur NV Bỉ  49,899
90 Travatan Travoprost Nhỏ mắt 0,04mg/ml Lọ s.a Alcon Couvreur NV Bỉ  252,299
91 Duotrav Travoprost+Timolol Nhỏ mắt 0,04mg/ml + 5mg/ml Lọ s.a Alcon Couvreur NV Bỉ  320,000
92 Mydrin-P Tropicamide 0,5% + Phenylephrine 0,5% Nhỏ mắt 0,5% + 0,5% Lọ Santen OY Phần Lan  46,200
93 Cavinton Vinpocetin Uống 5mg Viên Gedeon Richter Plc. Hungary  2,730
94 Vinpocetin 5mg Vinpocetin Uống 5mg Viên Nghệ An Việt Nam  350
95 Enpovid A,D Vitamin A + Vitamin D3 Uống 5000 IU + 400 IU Viên SPM Việt Nam  180
96 Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 Uống 115mg 115mg 50mg Viên Hải Dương Việt Nam  795
97 Vitamin C 500mg Vitamin C Uống 500mg Viên Quảng Bình Việt Nam  137
98 Rutin-Vitamin C Vitamin C + rutine Uống 50mg 50mg Viên Mekophar Việt Nam  195

2 DANH MỤC THỦY TINH THỂ NHÂN TẠO, CHẤT NHẦY, VẬT TƯ TIÊU HAO
 TRÚNG THẦU NĂM 2016, NĂM 2017
TT Tên vật tư tiêu hao Quy cách đóng gói Nhà sản xuất/ nhập khẩu Nước sản xuất Đơn vị tính  Đơn giá đã có VAT (VNĐ) 
1 DUOVISC (.35V/.4P) < EUS 2 ống/ hộp Alcon Bỉ Hộp 607,950
2 Đầu cắt dịch kính dùng một lần các loại, các cỡ Túi vô trùng Oertli Instrumente AG Thụy Sỹ Cái           4,800,000
3 Dây Silicon mổ bong võng mạc ( Đai Silicon) Gói tiệt trùng sẵn Microvision Mỹ Hộp           2,200,000
4 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự MicroPure 123 Hộp vô trùng PhysIOL S.A Bỉ Cái           3,500,000
5 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự CT Asphina 409MP Hộp vô trùng Car Zeiss Meditec SAS Pháp Cái           3,500,000
6 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự Pod F (Fine Vision) Hộp vô trùng PhysIOL S.A Bỉ Cái        20,000,000
7 Thủy tinh thể nhân tạo mềm Model: 877 FABY Hộp 1 cái Medicontur Hungary Cái 3,495,000
8 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Hoya iSert 251 (Model: 251) Hộp 1 cái HOYA Singapore Cái           3,390,000
9 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự  Optiflex Model MO/HF-011 Hộp 1 cái MOSS VISION Anh Quốc Cái           3,420,000
10 Thủy tinh thể nhân tạo mềm Medicontur Model: 677AB Hộp 1 cái Medicontur Hungary cái 3,000,000
11 Thủy tinh thể mềm loại không ngậm nước 2 mặt lồi Hoya PY-60R Hộp 1 cái HOYA (Nhật Bản) Singapore Cái 2,980,000
12 Thủy tinh thể nhân tạo Mediasun/Intraocular lens model Mediasun Hộp 1 cái Medicare Pháp – Mỹ cái 3,000,000

 

Bài viết liên quan

HỘI THI ĐIỀU DƯỠNG, KỸ THUẬT VIÊN GIỎI BỆNH VIỆN MẮT HÀ ĐÔNG NĂM 2017

Trong Bệnh viện, điều dưỡng, kỹ thuật viên chiếm vị trí trọng yếu, việc tổ chức …

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *